menu_book
見出し語検索結果 "nổi bật" (1件)
日本語
形くっきり
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。
swap_horiz
類語検索結果 "nổi bật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nổi bật" (2件)
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)