辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nổi bật" (1件)

nổi bật
play
日本語 形くっきり
マイ単語
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。

swap_horiz 類語検索結果 "nổi bật" (1件)

hào nhoáng, nổi bật, phô trương
日本語 形華やかな、派手な、見せかけの
マイ単語
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。

format_quote フレーズ検索結果 "nổi bật" (5件)

tin tức nổi bật nhất
トップニュース
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
ハノイ市警察は無人航空機の試験を開始した。
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
この教師は多くの優れた専門的業績を持っています。
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。